Chủ đề môi trường là một trong những nhóm đề quen thuộc và mang tính thời sự cao trong IELTS Speaking. Với dạng bài “Describe a law on environmental protection”, thí sinh không chỉ cần vốn từ vựng về môi trường mà còn phải biết cách trình bày quan điểm, đề xuất giải pháp và lập luận logic. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết, kèm theo từ vựng và cách triển khai ý tưởng giúp bạn tự tin ghi điểm IELTS Speaking.
1. Cue card Describe a law on environmental protection IELTS Speaking Part 2
|
Describe a law on environmental protection.
You should say:
- What the law would be about?
- How the law would work
- What effects this law would have (What changes would result from this law)
And explain why you would like to see this law in existence or why you think this law is needed.
|
>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
2. Dàn ý Describe a law on environmental protection IELTS Speaking Part 2
Để nói tốt chủ đề này, bạn nên chọn một đạo luật bảo vệ môi trường có thật và nổi tiếng, dễ giải thích cơ chế và tác động. Dưới đây là dàn ý mẫu cho luật cấm sử dụng túi nhựa dùng một lần - một chính sách đã được nhiều nơi trên thế giới áp dụng.
Introduction
I’m going to talk about a law on environmental protection that I learned about some time ago. It is a regulation that restricts or bans the use of single-use plastic bags in shops and supermarkets. (Tôi sẽ nói về một luật bảo vệ môi trường mà tôi từng biết đến. Đó là quy định hạn chế hoặc cấm sử dụng túi nhựa dùng một lần tại các cửa hàng và siêu thị.)
What the law is about
(Luật này nói về vấn đề gì)
- The law aims to reduce plastic waste, especially lightweight plastic bags that are often thrown away after one use. (Luật nhằm giảm rác thải nhựa, đặc biệt là túi nilon mỏng thường bị vứt đi sau một lần sử dụng.)
- It encourages people to switch to reusable bags made of cloth or other durable materials. (Luật khuyến khích mọi người chuyển sang dùng túi tái sử dụng bằng vải hoặc vật liệu bền.)
- The regulation is part of a broader effort to promote environmentally friendly consumer habits. (Quy định này là một phần của nỗ lực lớn hơn nhằm thúc đẩy thói quen tiêu dùng thân thiện với môi trường.)
How the law works
(Luật hoạt động như thế nào)
- Retailers are either not allowed to provide plastic bags or must charge customers a fee for each bag. (Các cửa hàng hoặc không được cung cấp túi nhựa, hoặc phải thu phí cho mỗi túi.)
- Some versions of the law also set standards for biodegradable alternatives. (Một số phiên bản của luật còn đặt ra tiêu chuẩn cho các sản phẩm thay thế có thể phân hủy sinh học.)
- Governments often combine this rule with public education campaigns about plastic pollution. (Chính phủ thường kết hợp quy định này với các chiến dịch giáo dục cộng đồng về ô nhiễm nhựa.)
What effects this law has had
(Luật này đã tạo ra những thay đổi gì)
- There has been a significant decrease in the number of plastic bags used in daily shopping. (Đã có sự giảm đáng kể số lượng túi nilon được sử dụng trong mua sắm hằng ngày.)
- More people now carry their own reusable bags, which has become a normal habit. (Nhiều người hiện mang theo túi tái sử dụng, và điều này đã trở thành thói quen bình thường.)
- It also helps reduce litter and protect wildlife, since plastic bags often end up in nature. (Luật cũng giúp giảm rác thải và bảo vệ động vật hoang dã vì túi nhựa thường trôi ra môi trường tự nhiên.)
Why you think this law is needed
(Vì sao bạn nghĩ luật này là cần thiết)
- Plastic bags are extremely harmful to the environment and can take hundreds of years to break down. (Túi nilon cực kỳ có hại cho môi trường và có thể mất hàng trăm năm để phân hủy.)
- Laws like this are necessary because people don’t always change their habits voluntarily. (Những luật như vậy là cần thiết vì con người không phải lúc nào cũng tự nguyện thay đổi thói quen.)
- I think this kind of regulation is a practical and realistic step toward sustainable living. (Tôi nghĩ loại quy định này là một bước đi thực tế và khả thi hướng tới lối sống bền vững.)
>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
3. Sample answer Describe a law on environmental protection IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
One environmental protection law that I find particularly meaningful is the regulation that restricts the use of single-use plastic bags in retail stores. This law was introduced to address the growing problem of plastic pollution, which has become a serious global environmental concern.
Essentially, the law focuses on reducing the excessive consumption of lightweight plastic bags that are typically discarded after just one use. Instead of offering these bags for free, shops are required either to charge a fee for them or to replace them with more sustainable alternatives, such as reusable or biodegradable bags. In some cases, very thin plastic bags are completely prohibited. Alongside these restrictions, public awareness campaigns are often carried out to educate people about the long-term environmental damage caused by plastic waste.
As a result of this law, there has been a noticeable decline in the number of plastic bags used in everyday shopping. Many people have gradually developed the habit of bringing their own reusable bags, which helps reduce unnecessary waste. In addition, this regulation contributes to cleaner streets, rivers, and oceans, and it also plays a role in protecting wildlife, since many animals are harmed by plastic debris.
I believe this law is absolutely necessary because plastic bags are one of the most common sources of environmental pollution and can take hundreds of years to decompose. Without legal intervention, people often prioritize convenience over environmental responsibility. Therefore, this regulation serves as a practical and effective step toward encouraging more sustainable lifestyles and fostering a greater sense of environmental awareness among the public.
Bài dịch
Một luật bảo vệ môi trường mà tôi thấy đặc biệt ý nghĩa là quy định hạn chế sử dụng túi nhựa dùng một lần tại các cửa hàng bán lẻ. Luật này được ban hành nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa ngày càng gia tăng, vốn đã trở thành mối lo ngại môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu.
Về cơ bản, luật tập trung vào việc giảm sự tiêu thụ quá mức các loại túi nhựa mỏng thường bị vứt bỏ chỉ sau một lần sử dụng. Thay vì cung cấp miễn phí những chiếc túi này, các cửa hàng bắt buộc phải thu phí hoặc thay thế bằng các lựa chọn bền vững hơn như túi tái sử dụng hoặc túi phân hủy sinh học. Trong một số trường hợp, các loại túi nhựa siêu mỏng bị cấm hoàn toàn. Song song với những hạn chế này, các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng thường được triển khai nhằm giáo dục người dân về những tác hại lâu dài của rác thải nhựa đối với môi trường.
Nhờ luật này, đã có sự sụt giảm đáng kể trong việc sử dụng túi nhựa trong mua sắm hằng ngày. Nhiều người dần hình thành thói quen mang theo túi tái sử dụng, qua đó giúp giảm lượng rác thải không cần thiết. Bên cạnh đó, quy định này góp phần làm sạch đường phố, sông ngòi và đại dương, đồng thời giúp bảo vệ động vật hoang dã, vì nhiều loài bị tổn hại bởi rác thải nhựa.
Tôi tin rằng luật này thực sự cần thiết vì túi nhựa là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường phổ biến nhất và có thể mất hàng trăm năm để phân hủy. Nếu không có sự can thiệp của pháp luật, con người thường ưu tiên sự tiện lợi hơn là trách nhiệm với môi trường. Vì vậy, quy định này là một bước đi thực tế và hiệu quả nhằm khuyến khích lối sống bền vững hơn và nuôi dưỡng ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
Từ vựng ăn điểm
- restrict: hạn chế
- single-use: dùng một lần
- plastic pollution: ô nhiễm nhựa
- global environmental concern: mối lo ngại môi trường toàn cầu
- excessive consumption: sự tiêu thụ quá mức
- discard: vứt bỏ
- sustainable alternatives: giải pháp thay thế bền vững
- biodegradable: có thể phân hủy sinh học
- prohibited: bị cấm
- public awareness campaigns: chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng
- long-term environmental damage: tổn hại môi trường lâu dài
- noticeable decline: sự sụt giảm đáng kể
- develop the habit of: hình thành thói quen
- unnecessary waste: rác thải không cần thiết
- plastic debris: mảnh vụn rác thải nhựa
- legal intervention: sự can thiệp của pháp luật
- prioritize: ưu tiên
- foster awareness: nuôi dưỡng nhận thức
Ngoài ra, bài mẫu này còn có tính ứng dụng cao và có thể sử dụng hiệu quả cho nhiều chủ đề IELTS Speaking tương tự như Describe a law on environmental protection your country should have; Describe an environmental protection law; Talk about a law on environmental protection; Describe a law about the environment you would like to see in the future
>> Xem thêm:
4. Từ vựng/Collocations ghi điểm đề Describe a law on environmental protection
Để ghi điểm cao với chủ đề Describe a law on environmental protection, bạn nên kết hợp linh hoạt từ vựng về luật pháp và từ vựng về môi trường, đồng thời sử dụng các collocations thay vì từ đơn giản. Dưới đây là hệ thống từ vựng được chia theo từng nhóm chủ đề bạn có thể tham khảo cho IELTS Speaking.
4.1. Từ vựng chủ đề Luật
|
Từ / Cụm từ
|
Nghĩa tiếng Việt
|
Ví dụ
|
|
Pass a new law
|
Thông qua luật mới
|
The government has passed a new law referring to plastic waste reduction. (Chính phủ đã thông qua luật mới liên quan đến việc giảm rác thải nhựa.)
|
|
Approve a law
|
Phê duyệt luật
|
The parliament approved a law aimed at protecting endangered species. (Quốc hội đã phê duyệt luật nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
|
|
Propose a law
|
Đề xuất luật
|
Several environmental groups have proposed a law to limit air pollution. (Nhiều tổ chức môi trường đã đề xuất luật hạn chế ô nhiễm không khí.)
|
|
Adhere to regulations
|
Tuân thủ quy định
|
Citizens are expected to adhere to environmental regulations. (Người dân được kỳ vọng sẽ tuân thủ các quy định về môi trường.)
|
|
Comply with the law
|
Tuân theo pháp luật
|
All companies must comply with the law on waste treatment. (Tất cả công ty phải tuân theo luật xử lý chất thải.)
|
|
Abide by the rules
|
Chấp hành quy định
|
People should abide by the rules regarding garbage disposal. (Mọi người nên chấp hành quy định về xử lý rác.)
|
|
Introduce new regulations
|
Ban hành quy định mới
|
New regulations were introduced to control industrial emissions. (Quy định mới được ban hành để kiểm soát khí thải công nghiệp.)
|
|
Tighten controls
|
Siết chặt kiểm soát
|
Authorities should tighten controls on illegal dumping. (Chính quyền nên siết chặt kiểm soát việc đổ rác trái phép.)
|
|
In breach of the law
|
Vi phạm pháp luật
|
Companies that dump waste into rivers are in breach of the law. (Những công ty xả rác xuống sông là vi phạm pháp luật.)
|
|
Infringe the regulations
|
Vi phạm quy định
|
Factories that release untreated water infringe environmental regulations. (Nhà máy xả nước chưa xử lý là vi phạm quy định môi trường.)
|
|
Flout the rules
|
Cố tình vi phạm luật
|
Some businesses still flout the rules to save costs. (Một số doanh nghiệp vẫn cố tình vi phạm luật để tiết kiệm chi phí.)
|
|
Legal obligation
|
Nghĩa vụ pháp lý
|
Companies have a legal obligation to reduce emissions. (Các công ty có nghĩa vụ pháp lý phải giảm khí thải.)
|
|
Satisfy the requirements
|
Đáp ứng yêu cầu
|
Manufacturers must satisfy environmental safety requirements. (Nhà sản xuất phải đáp ứng các yêu cầu an toàn môi trường.)
|
|
Be granted permission
|
Được cấp phép
|
Firms must be granted permission before operating near protected areas. (Doanh nghiệp phải được cấp phép trước khi hoạt động gần khu bảo tồn.)
|
|
Seek permission
|
Xin cấp phép
|
Developers must seek permission before cutting down trees. (Nhà phát triển phải xin phép trước khi chặt cây.)
|
|
Cut through the red tape
|
Cắt giảm thủ tục rườm rà
|
The government should cut through the red tape for green projects. (Chính phủ nên cắt giảm thủ tục rườm rà cho các dự án xanh.)
|
|
Legislative review
|
Đánh giá pháp luật
|
The law will undergo legislative review next year. (Luật sẽ được xem xét lại vào năm tới.)
|
|
The penalty for
|
Hình phạt cho
|
The penalty for illegal dumping should be more severe. (Hình phạt cho việc đổ rác trái phép nên nghiêm khắc hơn.)
|
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
4.2. Từ vựng chủ đề Môi trường
|
Từ / Cụm từ
|
Nghĩa tiếng Việt
|
Ví dụ
|
|
Environmental protection
|
Bảo vệ môi trường
|
Environmental protection should be a top priority. (Bảo vệ môi trường nên là ưu tiên hàng đầu.)
|
|
Plastic pollution
|
Ô nhiễm nhựa
|
Plastic pollution is a growing global issue. (Ô nhiễm nhựa là vấn đề toàn cầu ngày càng gia tăng.)
|
|
Toxic waste
|
Chất thải độc hại
|
Toxic waste must be handled with extreme care. (Chất thải độc hại phải được xử lý cực kỳ cẩn thận.)
|
|
Illegal dumping
|
Đổ rác trái phép
|
Illegal dumping causes serious environmental damage. (Đổ rác trái phép gây thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)
|
|
Garbage disposal
|
Xử lý rác thải
|
Proper garbage disposal is essential in urban areas. (Xử lý rác đúng cách rất cần thiết ở đô thị.)
|
|
Harmful to the environment
|
Có hại cho môi trường
|
Vehicle emissions are harmful to the environment. (Khí thải xe cộ gây hại cho môi trường.)
|
|
Public health
|
Sức khỏe cộng đồng
|
Clean air is vital for public health. (Không khí sạch rất quan trọng với sức khỏe cộng đồng.)
|
|
Reduce carbon footprint
|
Giảm dấu chân carbon
|
Individuals should try to reduce their carbon footprint. (Mỗi cá nhân nên cố gắng giảm lượng khí thải carbon của mình.)
|
|
Offset carbon emissions
|
Bù đắp khí thải carbon
|
Many firms offset carbon emissions by planting trees. (Nhiều công ty bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.)
|
|
Eco-friendly design
|
Thiết kế thân thiện môi trường
|
Eco-friendly design is becoming more popular in architecture. (Thiết kế thân thiện môi trường ngày càng phổ biến trong kiến trúc.)
|
|
Renewable energy
|
Năng lượng tái tạo
|
Renewable energy can reduce dependence on fossil fuels. (Năng lượng tái tạo có thể giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
|
|
Offshore wind farms
|
Trang trại điện gió ngoài khơi
|
Offshore wind farms generate clean electricity. (Trang trại điện gió ngoài khơi tạo ra điện sạch.)
|
|
Environmental catastrophe
|
Thảm họa môi trường
|
Strict laws help prevent environmental catastrophes. (Luật nghiêm ngặt giúp ngăn chặn thảm họa môi trường.)
|
|
Dire consequences
|
Hậu quả nghiêm trọng
|
Ignoring climate change may lead to dire consequences. (Phớt lờ biến đổi khí hậu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
|
|
Searing heat
|
Nắng nóng gay gắt
|
Many countries are experiencing searing heat in summer. (Nhiều quốc gia đang trải qua nắng nóng gay gắt vào mùa hè.)
|
|
Temperatures soar
|
Nhiệt độ tăng vọt
|
Temperatures have soared due to global warming. (Nhiệt độ đã tăng vọt do hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
|
|
Run dry
|
Cạn kiệt
|
Natural resources may run dry in the future. (Tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt trong tương lai.)
|
|
Hybrid car
|
Xe lai (xăng + điện)
|
Hybrid cars are more environmentally friendly. (Xe lai thân thiện với môi trường hơn.)
|
|
Green taxes
|
Thuế môi trường
|
Governments can introduce green taxes to limit pollution. (Chính phủ có thể áp thuế môi trường để hạn chế ô nhiễm.)
|
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!